fry pan

/fraɪ pæn/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của chảo rán.
    Alternative form of frypan.
🎬 Nghe “fry pan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish